Dịch

verdura

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beɾˈduɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rau, rau củdanh từvegetable
  2. Sắc xanh tươi, màu xanh lá câydanh từgreenness, verdancy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verduraDạng gốc (base form)
  2. verdurasSố nhiều (plural)
  3. verduritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

verduras frescasRau tươi
verduras al vaporRau củ hấp
verduras congeladasRau đông lạnh

Ví dụ

  • .Bác sĩ khuyên tôi ăn nhiều rau hơn.
  • .Thực đơn của Lucas không có món nào có rau.
  • , .Tôi chỉ mua rau tươi, không bao giờ mua rau đông lạnh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sắc xanh tươi
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI