verdura
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beɾˈduɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Rau, rau củdanh từvegetable
- Sắc xanh tươi, màu xanh lá câydanh từgreenness, verdancy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verduras frescas | Rau tươi | |
| verduras al vapor | Rau củ hấp | |
| verduras congeladas | Rau đông lạnh |
Ví dụ
- .Bác sĩ khuyên tôi ăn nhiều rau hơn.
- .Thực đơn của Lucas không có món nào có rau.
- , .Tôi chỉ mua rau tươi, không bao giờ mua rau đông lạnh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung