vegetal
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bexeˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Thực vậttính từplant; vegetal
- Rau quảdanh từvegetable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vegetalDạng gốc (base form)
- vegetalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reino vegetal | Giới thực vật | |
| aceite vegetal | Dầu thực vật | |
| carbón vegetal | Than củi | |
| proteína vegetal | Đạm thực vật | |
| anatomía vegetal | Giải phẫu học thực vật | |
| seso vegetaldanh từ | danh từ | The ackee.chưa dịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh