verdor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beɾˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cây xanh, màu xanh lá câydanh từgreen, greenery, greenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verdorDạng gốc (base form)
- verdoresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây xanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh