huerta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈw̝eɾta/nguồn
Nghĩa chính
- Vườn raudanh từgarden, vegetable garden
- Vườn cây ăn quả, đất canh tácdanh từorchard, cultivated land
- Vùng đất màu mỡ Huertadanh từthe area of Murcia and Valencia with fertile ground
- Họ Huertadanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huertaDạng gốc (base form)
- huertasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultivar la huerta | Canh tác vườn rau | |
| regar la huerta | Tưới vườn | |
| trabajar en la huerta | Làm việc ngoài vườn | |
| vender productos de la huerta | Bán sản phẩm vườn | |
| la alegría de la huerta | Tia nắng | |
| alegría de la huerta | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bà cụ bận rộn trong vườn của mình.
- ¡ !Cảnh quan của vườn rau thật quyến rũ!
- .Có thể vườn rau sẽ thành công.