Dịch

huerta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈw̝eɾta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vườn raudanh từgarden, vegetable garden
  2. Vườn cây ăn quả, đất canh tácdanh từorchard, cultivated land
  3. Vùng đất màu mỡ Huertadanh từthe area of Murcia and Valencia with fertile ground
  4. Họ Huertadanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huertaDạng gốc (base form)
  2. huertasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cultivar la huertaCanh tác vườn rau
regar la huertaTưới vườn
trabajar en la huertaLàm việc ngoài vườn
vender productos de la huertaBán sản phẩm vườn
la alegría de la huertaTia nắng
alegría de la huertaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bà cụ bận rộn trong vườn của mình.
  • ¡ !Cảnh quan của vườn rau thật quyến rũ!
  • .Có thể vườn rau sẽ thành công.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vườn cây ăn quả

AI