Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guachaca
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kẻ bất lương
tính từ
rascal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guachaca
Dạng gốc
(base form)
guachaca
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rascal
Kẻ gian trá, đồ lưu manh, kẻ bất lương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chulo
cuma
ordinario
picante
punga
roto
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
guacho
AI
1
Kẻ bất lương
1
Kẻ bất lương
1
Kẻ bất lương