Dịch

cuma

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkuma/

Nghĩa chính

  1. Người thô lỗ, tầm thường, thô tụcdanh từrascal, common, vulgar person

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người thô lỗ
Khác

AI