Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumarina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kumaˈɾina/
Nghĩa chính
1
Cumarin
qua tiếng Anh
danh từ
coumarin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cumarina
Dạng gốc
(base form)
cumarina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coumarin
Cumarin
AI
1
Cumarin
1
Cumarin
1
Cumarin