giro
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxiɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Quay quanh trục, tự quayqua tiếng Anhdanh từturn, spin
- Chuyến du lịchdanh từtour
- Giro, chuyển tiềndanh từgiro, a money transfer
- Loại hoặc loại hoạt động kinh tếdanh từeconomical activity type or kind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giroDạng gốc (base form)
- girosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luz de girodanh từ | danh từ | Đèn báo (Anh, Úc, New Zealand), đèn xi nhan (Mỹ), đèn nháy (không chính thức, Hoa Kỳ), đèn báo hướng (đèn nhấp nháy ở mỗi bên của xe cho biết đang rẽ) |
| giro de los acontecimientosdanh từ | danh từ | Diễn biến sự việc |
| giro repentino | Khúc quanh đột ngột | |
| dar un giro | Chưa có nghĩa | |
| giro negro | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Số quay
- spin number
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc giroXuất hiện ở từ khác
- turningTiếng Anhtương đương
- revoluciónđồng nghĩaMột lần quay hoặc đổi hướng, không nhất thiết phải quay tròn.
- vueltađồng nghĩachỉ cú xoay hoặc sự đổi hướng cụ thể