Dịch

giro

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxiɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Quay quanh trục, tự quayqua tiếng Anhdanh từturn, spin
  2. Chuyến du lịchdanh từtour
  3. Giro, chuyển tiềndanh từgiro, a money transfer
  4. Loại hoặc loại hoạt động kinh tếdanh từeconomical activity type or kind

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giroDạng gốc (base form)
  2. girosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

luz de girodanh từĐèn báo (Anh, Úc, New Zealand), đèn xi nhan (Mỹ), đèn nháy (không chính thức, Hoa Kỳ), đèn báo hướng (đèn nhấp nháy ở mỗi bên của xe cho biết đang rẽ)
giro de los acontecimientosdanh từDiễn biến sự việc
giro repentinoKhúc quanh đột ngột
dar un giroChưa có nghĩa
giro negroChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Số quay
  1. spin number

Ví dụ

AI