Dịch

giroide

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hồi chuyển, xoay trònqua tiếng Anhtính từgyrate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giroideDạng gốc (base form)
  2. giroidesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI