Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giroide
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hồi chuyển, xoay tròn
qua tiếng Anh
tính từ
gyrate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giroide
Dạng gốc
(base form)
giroide
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gyrate
Hồi chuyển, xoay tròn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
giroide
bi
giroide
Chưa có nghĩa
meta
giroide
Chưa có nghĩa
para
giroide
Chưa có nghĩa
tri
giroide
Chưa có nghĩa
AI
1
Hồi chuyển
1
Hồi chuyển
1
Hồi chuyển