Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
girotrón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con quay hồi chuyển
danh từ
gyrotron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
girotrón
Dạng gốc
(base form)
girotr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gyrotron
Loại máy phát vi sóng sử dụng sự ghép cộng hưởng cyclotron giữa trường vi sóng và chùm electron
AI
1
Con quay hồi chuyển
1
Con quay hồi chuyển
1
Con quay hồi chuyển