Dịch

gala

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡala/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạ tiệcdanh từgala
  2. Trang phục sang trọng, trang phục nam giới, đặc biệt là trang phục dùng trong buổi dạ tiệcdanh từelegant dress, male clothes, specially those used in a gala

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galaDạng gốc (base form)
  2. galasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de galatính từĂn mặc lộng lẫy, diện đồ lễ
hacer galađộng từThể hiện
tener a galađộng từTự hào về bản thân
llevar a galađộng từTự hào về bản thân
cena de galaTiệc dạ yến
noche de galaĐêm dạ tiệc
evento de galaSự kiện dạ hội
desfile de galaDiễu hành trang trọng

AI