gala
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡala/nguồn
Nghĩa chính
- Dạ tiệcdanh từgala
- Trang phục sang trọng, trang phục nam giới, đặc biệt là trang phục dùng trong buổi dạ tiệcdanh từelegant dress, male clothes, specially those used in a gala
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galaDạng gốc (base form)
- galasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de galatính từ | tính từ | Ăn mặc lộng lẫy, diện đồ lễ |
| hacer galađộng từ | động từ | Thể hiện |
| tener a galađộng từ | động từ | Tự hào về bản thân |
| llevar a galađộng từ | động từ | Tự hào về bản thân |
| cena de gala | Tiệc dạ yến | |
| noche de gala | Đêm dạ tiệc | |
| evento de gala | Sự kiện dạ hội | |
| desfile de gala | Diễu hành trang trọng |