de gala
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ăn mặc lộng lẫy, diện đồ lễtính từdressed to the nines; in one's Sunday best
- Trang trọng, trọng thểtính từblack-tie; formal (event)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cena de gala | Tiệc dạ yến | |
| desfile de gala | Diễu hành trang trọng | |
| evento de gala | Sự kiện dạ hội | |
| noche de gala | Đêm dạ tiệc | |
| vestido de gala | Đầm dạ hội | |
| banquete de gala | Tiệc dạ yến | |
| recepción de gala | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .