hacer gala
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thể hiệnđộng từto show off
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer galaNguyên thể (infinitive)
- hecho galaPhân từ II (past participle)
- hago galaSố ít (singular)
- hice galaSố ít (singular)
Ví dụ
- “ ” , Bildu, .
- , , . , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh