Dịch

hacer gala

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thể hiệnđộng từto show off

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer galaNguyên thể (infinitive)
  2. hecho galaPhân từ II (past participle)
  3. hago galaSố ít (singular)
  4. hice galaSố ít (singular)

Ví dụ

  • “ ” , Bildu, .
  • , , . , , , , .

AI