Dịch

galaxia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈlaɡsja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiên hàdanh từgalaxy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galaxiaDạng gốc (base form)
  2. galaxiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

galaxia enanaThiên hà lùn
galaxia espiralThiên hà xoắn ốc
galaxia lejanaThiên hà xa xôi
galaxia localThiên hà địa phương
galaxia lenticulardanh từThiên hà hình hạt đậu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bạn không biết gì về thiên hà Andromeda.
  • .Chúng tôi may mắn sinh ra trong cùng một thiên hà.
  • ¿ ?Có bao nhiêu sao trong thiên hà của chúng ta?

AI