galaxia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈlaɡsja/nguồn
Nghĩa chính
- Thiên hàdanh từgalaxy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galaxiaDạng gốc (base form)
- galaxiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galaxia enana | Thiên hà lùn | |
| galaxia espiral | Thiên hà xoắn ốc | |
| galaxia lejana | Thiên hà xa xôi | |
| galaxia local | Thiên hà địa phương | |
| galaxia lenticulardanh từ | danh từ | Thiên hà hình hạt đậu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không biết gì về thiên hà Andromeda.
- .Chúng tôi may mắn sinh ra trong cùng một thiên hà.
- ¿ ?Có bao nhiêu sao trong thiên hà của chúng ta?