Gala
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Galashiels, một thị trấn ở Scotlanddanh từ riêngGalashiels, a town in Scotland.
- Galatasaray S.K. (một câu lạc bộ thể thao Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với đội bóng đá)danh từ riêngGalatasaray S.K. (a Turkish sports club best known for its football team)
- Loại táo, là sự thụ phấn chéo giữa Kidd's Orange Red và Golden Delicious.danh từA type of apple, a cross-pollination between Kidd's Orange Red and Golden Delicious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GalaDạng gốc (base form)
- GalasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gala piedanh từ | danh từ | Chiếc bánh nhân thịt lợn với một phần thịt gà và một quả trứng luộc ở giữa |
| Gala Valedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Murrumbidgee, miền nam New South Wales, Australia |
| gala dressdanh từ | danh từ | Trang phục trang trọng của phụ nữ cho những dịp đặc biệt |
| Gala Waterdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông trong khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland, nhập vào Tweed gần Galashiels |
| royal galadanh từ | danh từ | Loại táo có vỏ màu đỏ ăn |
| gala-seriesdanh từ | danh từ | Loại glycosphingolipids chứa trình tự Galα(1,4)Galβ-Cer (galactose, galactose, ceramide) |
| gala night | Đêm dạ hội | |
| gala dinner | Bữa tiệc dạ hội |
Họ từ (word family)
cùng gốc GalaNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
Rút gọn từ Galashiels
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Thổ Nhĩ KỳGala
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha