Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
royal gala
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɔ.
j
ə
l
ˈ
ɡ
ɑː
l
ə
/
US
/ˈɹɔ.
j
ə
l
ˈ
ɡ
eɪ
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Loại táo có vỏ màu đỏ ăn
danh từ
A red-skinned variety of eating apple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
royal gala
Dạng gốc
(base form)
royal gala
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại táo có vỏ màu đỏ ăn
1
Loại táo có vỏ màu đỏ ăn
1
Loại táo có vỏ màu đỏ ăn