Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galantería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡalanteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Sự dũng cảm
danh từ
gallantry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galantería
Dạng gốc
(base form)
galantería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
敢
gǎn
Dũng cảm, gan dạ
出生入死
chū shēng rù sǐ
Dũng cảm, quả cảm
Tiếng Anh
gallantry
Lòng dũng cảm
AI
1
Sự dũng cảm
1
Sự dũng cảm
1
Sự dũng cảm