Dịch

funda

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfunda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái hộp, cái bọc hoặc cái túi dùng để bọc và bảo vệ cái gì đódanh từa case, a covering or bag used to wrap something up and protect it
  2. Một cái túi làm bằng giấy hoặc nhựadanh từa bag made of paper or plastic
  3. Đồ lót nữ tương tự như váydanh từa female undergarment similar to a skirt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundaDạng gốc (base form)
  2. fundasSố nhiều (plural)
  3. funditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

funda de almohadaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI