funda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfunda/nguồn
Nghĩa chính
- Cái hộp, cái bọc hoặc cái túi dùng để bọc và bảo vệ cái gì đódanh từa case, a covering or bag used to wrap something up and protect it
- Một cái túi làm bằng giấy hoặc nhựadanh từa bag made of paper or plastic
- Đồ lót nữ tương tự như váydanh từa female undergarment similar to a skirt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| funda de almohada | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc fundaXuất hiện ở từ khác
- coverTiếng Anhtương đương