frontal
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾonˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Trực diện, (thuộc) trán, phía trướctính từfrontal
- Xương trándanh từfrontal bone
- Cơ trándanh từfrontalis, frontalis muscle
- Đèn đội đầudanh từheadtorch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frontalDạng gốc (base form)
- frontalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parte frontal | Phần phía trước | |
| superficie frontal | Mặt trước | |
| ventana frontal | Cửa sổ phía trước | |
| hueso frontaldanh từ | danh từ | Xương trán |
| músculo frontal | Cơ trán | |
| choque frontal | Cú đâm trực diện | |
| colisión frontal | Va chạm trực diện | |
| encuentro frontal | Vụ va chạm trực diện |
Xuất hiện ở từ khác
- forwardTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc frontalTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cửa trước đã khóa.
- .Dây nhựa giữ nó bị đứt, và lưới che mặt trước của quạt bị đẩy ra phía trước.
- .Không có sinh viên nào từng phàn nàn về đau ở thùy trước bên trái của não.