Dịch

headtorch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn đuốc (đèn pin) được đội trên đầu để rảnh taydanh từA torch (flashlight) worn on the head, thus leaving the hands free.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headtorchDạng gốc (base form)
  2. headtorchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – , let’s , – you’ll : , , .
  • , . . .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI