Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính trực diện
danh từ
frontality
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frontality
Hình vẽ điêu khắc theo mặt trước
AI
1
Tính trực diện
1
Tính trực diện
1
Tính trực diện