Dịch

frontality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình vẽ điêu khắc theo mặt trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being frontal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frontalityDạng gốc (base form)
  2. frontalitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI