frontality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình vẽ điêu khắc theo mặt trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being frontal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frontalityDạng gốc (base form)
- frontalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha