Dịch

frontalis

danh từ (noun)
US/ˌfɹʌnˈteɪ.lɪs/

Nghĩa chính

  1. Cơ trán, đôi khi được coi là một phần của cơ chẩm trándanh từA muscle of the forehead, sometimes considered to be part of the occipitofrontalis muscle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. frontalisDạng gốc (base form)
  2. frontales (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

alopecia liminaris frontalisdanh từRụng tóc xảy ra ở chân tóc, thường do ma sát hoặc chấn thương nhưng đôi khi do viêm da tiết bã

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớifrontālis

Cùng gốc (doublet)frontal

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI