Nghĩa chính
- Cơ trán, đôi khi được coi là một phần của cơ chẩm trándanh từA muscle of the forehead, sometimes considered to be part of the occipitofrontalis muscle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- frontalisDạng gốc (base form)
- frontales (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alopecia liminaris frontalisdanh từ | danh từ | Rụng tóc xảy ra ở chân tóc, thường do ma sát hoặc chấn thương nhưng đôi khi do viêm da tiết bã |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớifrontālis
Cùng gốc (doublet)frontal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha