Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasofrontal
tính từ
(adjective)
/nasofɾonˈtal/
Nghĩa chính
1
Trán mũi
tính từ
nasofrontal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nasofrontal
Dạng gốc
(base form)
nasofrontal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nasofrontal
Liên quan đến mũi và trán
AI
1
Trán mũi
1
Trán mũi
1
Trán mũi