fisonomía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vẻ bề ngoàidanh từappearance
- Đặc điểm vật lýdanh từphysical features
- Tướng sốdanh từphysiognomy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fisonomíaDạng gốc (base form)
- fisonomíasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fisonomíaXuất hiện ở từ khác
- presenciađồng nghĩaHạn chế cho khuôn mặt và các đường nét đặc trưng.