Dịch

physical features

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm địa lý, đặc điểm vật lýdanh từobservable natural characteristics of a landscape or body

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • region's .Bản đồ hiển thị các đặc điểm địa lý của khu vực như núi và sông

AI