physical features
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm địa lý, đặc điểm vật lýdanh từobservable natural characteristics of a landscape or body
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- region's .Bản đồ hiển thị các đặc điểm địa lý của khu vực như núi và sông