Dịch

fiador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Dây buộc, vật giữ, chuyển đổi, bắtdanh từfastener, retainer, toggle, catch
  2. Người bảo lãnh, người ủng hộdanh từbondsman, surety, guarantor, bailor, backer
  3. Dây an toàn (để bảo vệ thanh kiếm)danh từsafety strap (for securing a sword)
  4. Vòng cổ (ở ngựa)danh từneck collar (on a horse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiadorDạng gốc (base form)
  2. fiadoresSố nhiều (plural)
  3. fiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. fiadoraGiống cái (feminine)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Dây buộc (của áo choàng hoặc áo choàng)
  1. Dây buộc (của áo choàng hoặc áo choàng), dây buộc cằmfastening cord (of a cape or cloak), chinstrap

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI