fiador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dây buộc, vật giữ, chuyển đổi, bắtdanh từfastener, retainer, toggle, catch
- Người bảo lãnh, người ủng hộdanh từbondsman, surety, guarantor, bailor, backer
- Dây an toàn (để bảo vệ thanh kiếm)danh từsafety strap (for securing a sword)
- Vòng cổ (ở ngựa)danh từneck collar (on a horse)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Dây buộc (của áo choàng hoặc áo choàng)
- Dây buộc (của áo choàng hoặc áo choàng), dây buộc cằmfastening cord (of a cape or cloak), chinstrap
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung