fiado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfjado/
Nghĩa chính
- Tín dụng (nhận hàng hóa và dịch vụ mà không phải trả tiền)danh từcredit (receiving goods and services without paying)
Họ từ (word family)
cùng gốc fiadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh