Dịch

fiado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfjado/

Nghĩa chính

  1. Tín dụng (nhận hàng hóa và dịch vụ mà không phải trả tiền)danh từcredit (receiving goods and services without paying)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiadoDạng gốc (base form)
  2. fiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fiadaGiống cái (feminine)

AI