Nghĩa chính
- Nam nô lệdanh từA male slave.
- Người hầu nam được ký hợp đồngdanh từA male indentured servant.
- Người ký một cam kết tuyên bố rằng họ đã chịu trách nhiệm về nghĩa vụ của người khácdanh từSomeone who signs a bond that states that they have taken responsibility for someone else's obligations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bondsmanDạng gốc (base form)
- bondsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bail bondsmandanh từ | danh từ | Người cung cấp tiền bảo lãnh và chịu trách nhiệm về sự ra hầu tòa của những người được cấp tiền bảo lãnh |
Ví dụ
- ; ; […]
Họ từ (word family)
cùng gốc bondsmanTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha