Dịch

bondsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam nô lệdanh từA male slave.
  2. Người hầu nam được ký hợp đồngdanh từA male indentured servant.
  3. Người ký một cam kết tuyên bố rằng họ đã chịu trách nhiệm về nghĩa vụ của người khácdanh từSomeone who signs a bond that states that they have taken responsibility for someone else's obligations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bondsmanDạng gốc (base form)
  2. bondsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bail bondsmandanh từNgười cung cấp tiền bảo lãnh và chịu trách nhiệm về sự ra hầu tòa của những người được cấp tiền bảo lãnh

Ví dụ

  • ; ⁠ ; […]

Họ từ (word family)

cùng gốc bondsman

Nguồn gốc (etymology)

AI