Dịch

estadounidenses là số nhiều của estadounidense

estadounidense

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/esˌtadouniˈdense/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mỹtính từA1relating to the United States, of or from the USA.
  2. người Mỹdanh từA1a native or inhabitant of the United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estadounidenseDạng gốc (base form)
  2. estadounidensesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

embajada estadounidenseĐại sứ quán Mỹ
gobierno estadounidenseChính phủ Mỹ
inglés estadounidenseTiếng Anh Mỹ
Guerra Civil estadounidensedanh từ riêngNội chiến Hoa Kỳ (nội chiến ở Hoa Kỳ (1861-1865))
ciudadano estadounidenseCông dân Mỹ
virgenense estadounidensetính từ, danh từCủa, từ hoặc liên quan đến Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
multinacional estadounidenseTập đoàn đa quốc gia Mỹ
ciudadanía estadounidenseChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy có quyền ra vào đại sứ quán Mỹ.
  • .Anh ấy là người Mỹ từ đầu đến chân.
  • .Bộ phim Mỹ đã thành công rực rỡ.

AI