Dịch

angloestadounidense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌanɡloestadouniˈdense/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Anh Mỹtính từEnglish American

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. angloestadounidenseDạng gốc (base form)
  2. angloestadounidensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Anh Mỹ
  1. English American

Ngôn ngữ khác

AI