Dịch

norteamericano

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/noɾteameɾiˈkano/

Nghĩa chính

  1. Bắc Mỹ (của, từ hoặc liên quan đến Bắc Mỹ)tính từNorth American (of, from or relating to North America)
  2. Người Mỹ (của, từ hoặc liên quan đến Hoa Kỳ)tính từAmerican (of, from or relating to the United States)
  3. Bắc Mỹ (bản địa hoặc cư dân ở Bắc Mỹ) (thường là nam giới)danh từNorth American (native or inhabitant of North America) (usually male)
  4. Người Mỹ (bản xứ hoặc cư trú tại Hoa Kỳ) (thường là nam giới)danh từAmerican (native or inhabitant of the United States) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. norteamericanoDạng gốc (base form)
  2. norteamericanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. norteamericanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. norteamericanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tejón norteamericanoLửng Mỹ
jilguero norteamericanodanh từSiskin Mỹ (Spinus tristis)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Mỹ (của, từ hoặc liên quan đến Hoa Kỳ)

Họ từ (word family)

cùng gốc norteamericano

Ví dụ

  • , 18 , , .

AI