reinounidense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌreinouniˈdense/
Nghĩa chính
- Người Anh (của, từ hoặc liên quan đến Vương quốc Anh)tính từBritish (of, from or relating to the United Kingdom)
- Người Anh (bản xứ hoặc cư dân của Vương quốc Anh)danh từBriton (native or inhabitant of the United Kingdom)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reinounidenseDạng gốc (base form)
- reinounidensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)