espantar
C1động từ (verb)
/espanˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm sợ hãi, làm hoảng sợđộng từto scare, to spook, to frighten
- Xua đuổi, làm hoảng sợđộng từto scare away, to scare off, to chase away, to drive away, to frighten away, to frighten off
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể espantarDanh động từ espantandoPhân từ espantado
| Presente | |
|---|---|
| yo | espanto |
| tú | espantas |
| él/ella/Ud. | espanta |
| nosotros | espantamos |
| vosotros | espantáis |
| ellos/Uds. | espantan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espantar el sueño | Giữ ai đó đứng dậy; giữ cho ai đó không ngủ | |
| el burro delante, para que no se espantecụm từ | cụm từ | Một cụm từ dùng để nhắc nhở rằng việc đặt chủ ngữ yo (“tôi”) ở đầu cụm từ đề cập đến chủ đề khác là bất lịch sự |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh