asustar
B2động từ (verb)
/asusˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm sợ hãi, làm hoảng sợ, làm kinh hãiđộng từto scare, to frighten, to spook
- Làm hoảng sợ (ai đó), làm hoảng sợđộng từto freak out (somebody), to creep out
- Làm giật mìnhđộng từto startle
- Sợ hãiđộng từto be scared, frightened
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asustarDanh động từ asustandoPhân từ asustado
| Presente | |
|---|---|
| yo | asusto |
| tú | asustas |
| él/ella/Ud. | asusta |
| nosotros | asustamos |
| vosotros | asustáis |
| ellos/Uds. | asustan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm hoảng sợ
- to freak out, to get freaked out, to panic
Ví dụ
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- fearTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc asustarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung