en general
Nghĩa chính
- Nhìn chung
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablar en generalđộng từ | động từ | Khái quát hóa; vẽ bằng cọ rộng |
| público en general | Công chúng nói chung | |
| hablando en general | Nói chung |
Xuất hiện ở từ khác
- generallyTiếng Anhtương đương
- enkết hợpnhìn chung
- en conjuntodễ nhầmThường nói theo nghĩa chung hoặc quy tắc chung, không nhất thiết là xét toàn bộ hoặc cùng thực hiện.
- generalkết hợpnhìn chung, nói chung
- generalmenteđồng nghĩacùng nghĩa, dùng trong ngữ cảnh chung