droga
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdɾoɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Thuốcdanh từdrug
- Sự mắc nợ, món nợdanh từindebtedness, debt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| droga duradanh từ | danh từ | Thuốc cứng |
| droga de diseño | Thuốc thiết kế | |
| droga recreativadanh từ | danh từ | Thuốc giải trí |
| droga de síntesis | Ma túy tổng hợp | |
| droga del violadordanh từ | danh từ | Thuốc hiếp dâm hẹn hò |
| vicio de la droga | Thói nghiện ma túy | |
| adicto a la droga | Nghiện ma túy | |
| cartel de la droga | Băng đảng ma túy |
Ví dụ
- ?
- , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuốc
Sự mắc nợ