endeudamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/endeudaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự mắc nợdanh từindebtedness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endeudamientoDạng gốc (base form)
- endeudamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- deudađồng nghĩaTình trạng hoặc quá trình trở nên có nợ; từ này trang trọng hơn.