Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
droga de diseño
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌdɾoɡa de diˈseɲo/
Nghĩa chính
1
Thuốc thiết kế
danh từ
designer drug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
droga de diseño
Dạng gốc
(base form)
droga
s de diseño
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
designer drug
Loại ma túy được phát triển đặc biệt để thay thế một loại ma túy giải trí bất hợp pháp, nhằm lách luật ma túy hiện hành, thường bằng cách sửa đổi cấu trúc phân tử của nó
AI
1
Thuốc thiết kế
1
Thuốc thiết kế
1
Thuốc thiết kế