defunción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/defunˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Cái chếtdanh từdecease, death
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defunciónDạng gốc (base form)
- defuncionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| partida de defunción | Giấy chứng tử | |
| certificado de defunción | Giấy chứng tử |
Xuất hiện ở từ khác
- muerteđồng nghĩaDùng chủ yếu trong bối cảnh hành chính, pháp lý hoặc y tế.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái chết
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh