deceso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈθeso/
Nghĩa chính
- Cái chếtdanh từdecease, death
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decesoDạng gốc (base form)
- decesosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- muerteđồng nghĩaTừ ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc báo chí.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái chết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh