difunto
B1tính từ (adjective)
/diˈfunto/nguồn
Nghĩa chính
- Đã mất, quá cốtính từdeceased
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| familia del difunto | Gia đình người quá cố | |
| homenaje al difunto | Lễ tưởng niệm người quá cố | |
| Conmemoración de los Fieles Difuntos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- " ." "¿ ?""Chúng ta đi dự tang lễ." "Ai là người đã mất?"
- .Chồng đã mất của María là một nghệ sĩ violin.
- ¿ ?Có ai biết tên của người đã mất không?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh