Dịch

difunto

B1tính từ (adjective)
/diˈfunto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đã mất, quá cốtính từdeceased

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. difuntoDạng gốc (base form)
  2. difuntasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. difuntosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. difuntaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

familia del difuntoGia đình người quá cố
homenaje al difuntoLễ tưởng niệm người quá cố
Conmemoración de los Fieles DifuntosChưa có nghĩa

Ví dụ

  • " ." "¿ ?""Chúng ta đi dự tang lễ." "Ai là người đã mất?"
  • .Chồng đã mất của María là một nghệ sĩ violin.
  • ¿ ?Có ai biết tên của người đã mất không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đã mất
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI