fallecido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)động từ (verb)
/faʝeˈθido/nguồn
Nghĩa chính
- Đã khuất, quá cốtính từdeceased, departed
- Quá khứ phân từ của fallecerđộng từpast participle of fallecer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fallecidoDạng gốc (base form)
- fallecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fallecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fallecidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el fallecido | Người đã khuất | |
| estar fallecido | Đã qua đời | |
| fallecido en accidente | Tử nạn | |
| fallecido recientemente | Mới qua đời | |
| familia del fallecido | Gia đình người quá cố |
Xuất hiện ở từ khác
- muertođồng nghĩaTừ trang trọng, thường dùng trước danh từ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Juli .Dì Juli của tôi đã qua đời cách đây khoảng ba tiếng.
- .Đột nhiên tôi nghĩ về người mẹ đã khuất của mình.
- .Góa phụ là người phụ nữ có chồng đã qua đời.