Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar fallecido
Nghĩa chính
1
Đã qua đời
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obitual
Đã qua đời, thuộc ngày giỗ
parted
Đã qua đời
AI
1
Đã qua đời
1
Đã qua đời
1
Đã qua đời