finado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/fiˈnado/
Nghĩa chính
- Đã khuất, quá cốtính từdeceased, late
- Người quá cố, người đã khuấtdanh từdeceased person
- Quá khứ phân từ của finarđộng từpast participle of finar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Người chồng quá cố của bà từng là nghệ sĩ vĩ cầm.