Dịch

finado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/fiˈnado/

Nghĩa chính

  1. Đã khuất, quá cốtính từdeceased, late
  2. Người quá cố, người đã khuấtdanh từdeceased person
  3. Quá khứ phân từ của finarđộng từpast participle of finar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finadoDạng gốc (base form)
  2. finadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. finadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. finadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đã khuất
Khác

Ví dụ

  • .Người chồng quá cố của bà từng là nghệ sĩ vĩ cầm.

AI