Dịch

cute

C1tính từ (adjective)
/ˈkjut/

Nghĩa chính

  1. Dễ thươngtính từcute

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc cute

AI