Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cute
C1
tính từ
(adjective)
/ˈkjut/
Nghĩa chính
1
Dễ thương
tính từ
cute
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dễ thương
adorable
cuco
cuqui
lindo
mono
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可爱
kě ài
Dễ thương, xinh xắn
Tiếng Anh
cute
Đáng yêu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cute
cute
te
Mông
danh từ
AI
1
Dễ thương
1
Dễ thương
1
Dễ thương