cutete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈtete/
Nghĩa chính
- Môngdanh từbuttocks
- Hậu môndanh từanus
- Thằn lằn húng quếdanh từbasilisk lizard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuteteDạng gốc (base form)
- cutetesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung