Dịch

cutete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈtete/

Nghĩa chính

  1. Môngdanh từbuttocks
  2. Hậu môndanh từanus
  3. Thằn lằn húng quếdanh từbasilisk lizard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuteteDạng gốc (base form)
  2. cutetesSố nhiều (plural)

AI