Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
basilisk lizard
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
s
ɪ
l
ɪ
s
k
ˈ
l
ɪ
z
.ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Loài thằn lằn sống trên cây thuộc chi Basiliscus
danh từ
A tree-dwelling lizard of the genus Basiliscus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
basilisk lizard
Dạng gốc
(base form)
basilisk lizard
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
basilisk
lizard
is
able
to
run
on
the
surface
of
the
water
without
sinking
.
The
robot
is
modeled
after
the
speedy
basilisk
lizard
,
which
walks
on
water
at
speeds
of
1.5
meters
per
second
in
the
rain
forests
of
Central
and
South
America
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
basilisco
giống đực
Thằn lằn húng quế
cutete
giống đực
Thằn lằn húng quế
toloque
giống đực
Thằn lằn húng quế
AI
1
Loài thằn lằn sống trên cây thuộc chi Basiliscus
1
Loài thằn lằn sống trên cây thuộc chi Basiliscus
1
Loài thằn lằn sống trên cây thuộc chi Basiliscus