basilisco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/basiˈlisko/
Nghĩa chính
- Húng quếdanh từbasilisk
- Thằn lằn húng quếdanh từbasilisk lizard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basiliscoDạng gốc (base form)
- basiliscosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hecho un basiliscotính từ | tính từ | Đạn đạo, điên cuồng |
Ví dụ
- , , .