Dịch

basilisco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/basiˈlisko/

Nghĩa chính

  1. Húng quếdanh từbasilisk
  2. Thằn lằn húng quếdanh từbasilisk lizard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basiliscoDạng gốc (base form)
  2. basiliscosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hecho un basiliscotính từĐạn đạo, điên cuồng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI