Dịch

hecho un basilisco

tính từ (adjective)
/ˌet͡ʃo um basiˈlisko/

Nghĩa chính

  1. Đạn đạo, điên cuồngtính từballistic, raging mad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hecho un basiliscoDạng gốc (base form)
  2. hechas un basiliscoGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hechos un basiliscoGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hecha un basiliscoGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI