hecho un basilisco
tính từ (adjective)
/ˌet͡ʃo um basiˈlisko/
Nghĩa chính
- Đạn đạo, điên cuồngtính từballistic, raging mad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hecho un basiliscoDạng gốc (base form)
- hechas un basiliscoGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hechos un basiliscoGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hecha un basiliscoGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , .